contain

v.

CEFR B1TOEIC High
/kənˈteɪn/

chứa, bao gồm

Có hoặc giữ ai đó hoặc cái gì đó ở bên trong.

To have or hold someone or something within.

contain

Collocations

  • contain informationchứa thông tin
  • contain ingredientschứa các thành phần
  • contain errorschứa các lỗi sai

Ví dụ TOEIC

The attached spreadsheet contains the financial records of the sales team for the last quarter.

Bảng tính đính kèm chứa hồ sơ tài chính của đội ngũ bán hàng trong quý vừa qua.