📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

contain

v.

/kənˈteɪn/

chứa, bao gồm

Có hoặc giữ ai đó hoặc cái gì đó ở bên trong.

To have or hold someone or something within.

contain

⚠️ Lưu ý

contain (chứa đựng thực thể vật lý hoặc thông tin bên trong một hộp/tài liệu cụ thể) ↔ consist of (bao gồm, liệt kê đầy đủ các phần cấu tạo nên một chỉnh thể).

Collocations

  • contain informationchứa thông tin
  • contain ingredientschứa các thành phần
  • contain errorschứa các lỗi sai

Ví dụ TOEIC

The attached spreadsheet contains the financial records of the sales team for the last quarter.

Bảng tính đính kèm chứa hồ sơ tài chính của đội ngũ bán hàng trong quý vừa qua.

CEFR: B1TOEIC: High