📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

content

n.

/ˈkɑːntent/

nội dung, hàm lượng, lượng chứa

Các chủ đề hoặc đề tài được đề cập trong một cuốn sách, tài liệu hoặc trang web, hoặc hàm lượng chất cụ thể được chứa đựng bên trong.

The subjects or topics covered in a book, document, or website, or the amount of specified material contained.

content

⚠️ Lưu ý

Phát âm danh từ là /ˈkɑːntent/ (nhấn âm 1) ↔ Tính từ 'content' (hài lòng, bằng lòng) phát âm là /kənˈtent/ (nhấn âm 2).

Collocations

  • digital contentnội dung kỹ thuật số
  • table of contentsmục lục (sách, tài liệu)
  • fat contenthàm lượng chất béo

Ví dụ TOEIC

The marketing specialist is responsible for creating engaging digital content for our online audience.

Chuyên viên tiếp thị chịu trách nhiệm tạo ra nội dung kỹ thuật số hấp dẫn cho lượng khán giả trực tuyến của chúng tôi.

CEFR: B1TOEIC: High