continual
adj./kənˈtɪnjuəl/
liên miên, lặp đi lặp lại liên tục
Thường xuyên lặp đi lặp lại; xảy ra nhiều lần với các khoảng nghỉ ngắn ở giữa.
Frequently recurring; happening repeatedly with short breaks.

⚠️ Lưu ý
continual (lặp đi lặp lại liên tiếp nhưng có những khoảng nghỉ ngắn ở giữa) ↔ continuous (liên tục một mạch không hề ngắt quãng một giây nào, ví dụ dòng nước chảy).
Collocations
- continual complaints — những lời phàn nàn liên miên/lặp đi lặp lại
- continual improvement — sự cải tiến liên tục (có từng bước ngắt quãng)
- continual interruptions — sự gián đoạn liên tục lặp lại
Ví dụ TOEIC
The software development team is committed to the continual improvement of our security systems.
Đội ngũ phát triển phần mềm cam kết cải tiến liên tục các hệ thống bảo mật của chúng tôi.
CEFR: B2TOEIC: Medium