📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

continually

adv.

/kənˈtɪnjuəli/

liên miên, liên tiếp luôn

Một cách lặp đi lặp lại và thường xuyên; theo cách diễn ra liên miên không ngừng.

Repeatedly and frequently; in a way that recurs constantly.

continually

⚠️ Lưu ý

continually (lặp đi lặp lại thường xuyên với các khoảng dừng ngắn) ↔ continuously (liên tục một mạch không ngắt nghỉ).

Collocations

  • continually seekkhông ngừng tìm kiếm, liên tục tìm kiếm
  • continually striveliên tục phấn đấu
  • continually updatecập nhật liên tục lặp lại

Ví dụ TOEIC

The company continually seeks ways to reduce packaging waste in its manufacturing processes.

Công ty liên tục tìm kiếm các cách thức để giảm thiểu rác thải bao bì trong các quy trình sản xuất của mình.

CEFR: B2TOEIC: Medium