continue
v./kənˈtɪnjuː/
tiếp tục, duy trì
Kiên trì thực hiện một hoạt động hoặc quy trình, hoặc tiếp tục tồn tại.
To persist in an activity or process, or to remain in existence.

⚠️ Lưu ý
continue + to-V hoặc continue + V-ing đều được chấp nhận và mang ý nghĩa tương tự nhau.
Collocations
- continue to grow — tiếp tục phát triển
- continue the project — tiếp tục dự án
- continue support — tiếp tục hỗ trợ
Ví dụ TOEIC
We plan to continue our partnership with the local logistics firm for another three years.
Chúng tôi có kế hoạch tiếp tục mối quan hệ hợp tác với công ty hậu cần địa phương trong ba năm nữa.
CEFR: A2TOEIC: High