📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

contract

n.

/ˈkɑːntrækt/

hợp đồng, khế ước

Một thỏa thuận bằng văn bản hoặc lời nói, đặc biệt là thỏa thuận liên quan đến việc làm, mua bán hoặc thuê nhà, nhằm mục đích có hiệu lực pháp luật.

A written or spoken agreement, especially one concerning employment, sales, or tenancy, that is intended to be enforceable by law.

contract

⚠️ Lưu ý

Danh từ phát âm là /ˈkɑːntrækt/ (nhấn âm 1) ↔ Động từ 'contract' (thu nhỏ, co lại) phát âm là /kənˈtrækt/ (nhấn âm 2).

Collocations

  • sign a contractký kết hợp đồng
  • renew a contractgia hạn hợp đồng
  • breach of contractsự vi phạm hợp đồng
  • terminate a contractchấm dứt hợp đồng

Ví dụ TOEIC

Both parties must carefully review and sign the contract before the work can begin.

Cả hai bên phải xem xét cẩn thận và ký hợp đồng trước khi công việc có thể bắt đầu.

CEFR: B1TOEIC: High