contract
n.
CEFR B1TOEIC High
/ˈkɑːntrækt/
hợp đồng, khế ước
Một thỏa thuận bằng văn bản hoặc lời nói, đặc biệt là thỏa thuận liên quan đến việc làm, mua bán hoặc thuê nhà, nhằm mục đích có hiệu lực pháp luật.
A written or spoken agreement, especially one concerning employment, sales, or tenancy, that is intended to be enforceable by law.
