contractor
n./ˈkɑːntræktər/
nhà thầu, người nhận thầu
Một cá nhân hoặc công ty cam kết thực hiện hợp đồng cung cấp vật liệu hoặc nhân công để thực hiện một dịch vụ hoặc công việc.
A person or company that undertakes a contract to provide materials or labor to perform a service or do a job.

⚠️ Lưu ý
contractor (nhà thầu bên ngoài cung cấp dịch vụ cho dự án) ↔ employee (nhân viên biên chế chính thức thuộc công ty).
Collocations
- independent contractor — nhà thầu độc lập, lao động tự do ký hợp đồng
- general contractor — tổng thầu
- subcontractor — nhà thầu phụ
Ví dụ TOEIC
The firm hired an independent contractor to redesign their corporate website.
Công ty đã thuê một nhà thầu độc lập để thiết kế lại trang web doanh nghiệp của họ.
CEFR: B2TOEIC: High