cooperative
adj./koʊˈɑːpərətɪv/
có tính hợp tác, sẵn lòng hỗ trợ
Liên quan đến sự hỗ trợ lẫn nhau trong việc hướng tới mục tiêu chung, hoặc sẵn lòng giúp đỡ.
Involving mutual assistance in working toward a common goal, or willing to help.

⚠️ Lưu ý
cooperative (adj: có tính hợp tác) ↔ corporate (adj: thuộc về tập đoàn, doanh nghiệp - hai từ viết khá giống nhau).
Collocations
- cooperative effort — nỗ lực hợp tác chung
- cooperative attitude — thái độ hợp tác
- highly cooperative — rất sẵn lòng hợp tác
Ví dụ TOEIC
The successful launch of the campaign was a cooperative effort by both creative and sales teams.
Sự ra mắt thành công của chiến dịch là nỗ lực hợp tác của cả đội ngũ sáng tạo và đội ngũ bán hàng.
CEFR: B2TOEIC: High