cooperative
adj.
CEFR B2TOEIC High
/koʊˈɑːpərətɪv/
có tính hợp tác, sẵn lòng hỗ trợ
Liên quan đến sự hỗ trợ lẫn nhau trong việc hướng tới mục tiêu chung, hoặc sẵn lòng giúp đỡ.
Involving mutual assistance in working toward a common goal, or willing to help.
