delicious
adj./dɪˈlɪʃəs/
ngon miệng, thơm ngon
Cực kỳ dễ chịu đối với khẩu vị người ăn.
Highly pleasant to the taste.

⚠️ Lưu ý
delicious (dùng cho đồ ăn thức uống) ↔ delightful (dùng cho sự kiện, con người hoặc trải nghiệm đem lại niềm vui chung).
Collocations
- delicious food — thức ăn ngon
- delicious meal — bữa ăn ngon miệng
- delicious aroma — mùi thơm ngon ngọt ngào
Ví dụ TOEIC
The catering service provided a delicious selection of finger foods for the networking reception.
Dịch vụ tiệc đã cung cấp một danh sách tuyển chọn các món ăn nhẹ thơm ngon cho buổi tiệc giao lưu.
CEFR: A2TOEIC: High