📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

deliver

v.

/dɪˈlɪvər/

giao hàng, chuyển phát, phát biểu (bài diễn văn)

Mang và trao một bức thư, bưu kiện hoặc hàng hóa tới đúng người nhận, hoặc trình bày một bài phát biểu.

To bring and hand over a letter, package, or goods to the proper recipient, or to give a speech.

deliver

⚠️ Lưu ý

Trong TOEIC, 'deliver' có một nghĩa cực kỳ quan trọng là phát biểu, thuyết trình (deliver a speech/presentation), tránh chỉ dịch mỗi nghĩa giao hàng.

Collocations

  • deliver a packagegiao bưu kiện
  • deliver a speechphát biểu bài diễn văn
  • deliver a presentationthuyết trình bài thuyết trình

Ví dụ TOEIC

The key specialist is scheduled to deliver a presentation on cybersecurity trends at tomorrow's workshop.

Chuyên gia chủ chốt dự kiến sẽ trình bày một bài thuyết trình về các xu hướng an ninh mạng tại buổi hội thảo ngày mai.

CEFR: B1TOEIC: High