delivery
n./dɪˈlɪvəri/
sự giao hàng, bưu kiện, chuyến giao hàng
Hành động giao thư từ, bưu kiện, hoặc hàng hóa, hoặc chính vật phẩm được giao đó.
The action of delivering letters, packages, or goods, or the item delivered.

⚠️ Lưu ý
delivery charge (phí giao hàng) ↔ free delivery (giao hàng miễn phí).
Collocations
- free delivery — giao hàng miễn phí
- express delivery — giao hàng chuyển phát nhanh
- home delivery — giao hàng tận nhà
- delivery charge — phí giao hàng
Ví dụ TOEIC
The online store offer free delivery on all electronics purchases exceeding two hundred dollars.
Cửa hàng trực tuyến cung cấp dịch vụ giao hàng miễn phí cho tất cả các giao dịch mua đồ điện tử vượt quá hai trăm đô la.
CEFR: B1TOEIC: High