delicately
adv./ˈdelɪkətli/
một cách tinh tế, khéo léo, nhẹ nhàng
Theo cách cẩn thận và nhạy cảm, hoặc có cấu trúc đẹp mắt, tinh xảo, dễ vỡ.
In a careful and sensitive way, or with a fine, beautiful, or fragile structure.

⚠️ Lưu ý
delicately (khéo léo, tinh tế, tế nhị) ↔ roughly (thô bạo, cẩu thả).
Collocations
- delicately handle — xử lý một cách khéo léo/nhẹ nhàng
- delicately balanced — cân bằng một cách tinh tế
Ví dụ TOEIC
The legal dispute between the two companies was handled delicately by our experienced lawyers.
Tranh chấp pháp lý giữa hai công ty đã được các luật sư giàu kinh nghiệm của chúng tôi xử lý một cách khéo léo.
CEFR: B2TOEIC: Medium