📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

definitely

adv.

/ˈdefɪnətli/

chắc chắn, dứt khoát

Không có nghi ngờ gì; rõ ràng; theo một cách chắc chắn.

Without doubt; clearly; in a way that is certain.

definitely

⚠️ Lưu ý

Chú ý chính tả từ này: write 'definitely' (có chữ 'i' ở giữa), tránh viết nhầm thành 'definately'.

Collocations

  • definitely benefitchắc chắn mang lại lợi ích
  • definitely agreechắc chắn đồng ý

Ví dụ TOEIC

The newly hired digital marketing specialist will definitely help our online brand expansion.

Chuyên viên tiếp thị kỹ thuật số mới được tuyển dụng chắc chắn sẽ giúp ích cho việc mở rộng thương hiệu trực tuyến của chúng tôi.

CEFR: B1TOEIC: High