📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

economical

adj.

/ˌiːkəˈnɑːmɪkl/

tiết kiệm, mang tính kinh tế (vừa túi tiền, ít hao nhiên liệu)

Đem lại giá trị hoặc dịch vụ tốt so với số tiền hoặc thời gian bỏ ra; tránh lãng phí.

Giving good value or service in relation to the amount of money or time spent; avoiding waste.

economical

⚠️ Lưu ý

economical (tiết kiệm chi phí, không lãng phí tài nguyên) ↔ economic (liên quan đến nền kinh tế chung của quốc gia).

Collocations

  • economical carchiếc xe tiết kiệm nhiên liệu
  • economical methodphương pháp tiết kiệm chi phí
  • economical optionlựa chọn tiết kiệm, giá rẻ tốt

Ví dụ TOEIC

Buying office supplies in bulk is often a more economical option for small business owners.

Mua văn phòng phẩm với số lượng lớn thường là một lựa chọn tiết kiệm hơn cho các chủ doanh nghiệp nhỏ.

CEFR: B2TOEIC: High