economize
v./ɪˈkɑːnəmaɪz/
tiết kiệm chi tiêu, cắt giảm chi phí
Chi tiêu ít hơn; cắt giảm các khoản chi phí của bản thân.
To spend less; reduce one's expenses.

⚠️ Lưu ý
economize + on [something] (tiết kiệm bớt về khoản chi tiêu nào).
Collocations
- economize on fuel — tiết kiệm nhiên liệu
- economize on resources — tiết kiệm tài nguyên
- need to economize — cần phải tiết kiệm chi tiêu
Ví dụ TOEIC
In an effort to economize, the company decided to reduce travel budgets for all departments.
Trong nỗ lực nhằm tiết kiệm chi tiêu, công ty đã quyết định giảm ngân sách đi lại cho tất cả các bộ phận.
CEFR: C1TOEIC: Medium