economy
n./ɪˈkɑːnəmi/
nền kinh tế, sự tiết kiệm
Của cải và tài nguyên của một quốc gia hoặc khu vực, đặc biệt là về mặt sản xuất và tiêu dùng hàng hóa và dịch vụ.
The wealth and resources of a country or region, especially in terms of the production and consumption of goods and services.

⚠️ Lưu ý
economy class (khoang ghế phổ thông, giá rẻ trên máy bay - cụm từ cực kỳ quen thuộc trong phần đi lại của đề thi TOEIC) ↔ business class (khoang thương gia).
Collocations
- global economy — nền kinh tế toàn cầu
- market economy — nền kinh tế thị trường
- economy class — khoang phổ thông (máy bay)
Ví dụ TOEIC
The tourism boom this summer has helped significantly boost the local economy.
Sự bùng nổ du lịch trong mùa hè này đã giúp thúc đẩy đáng kể nền kinh tế địa phương.
CEFR: B1TOEIC: High