📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

editor

n.

/ˈedɪtər/

biên tập viên, tổng biên tập

Một người chịu trách nhiệm và quyết định nội dung cuối cùng của một văn bản, cuốn sách, tạp chí hoặc tờ báo.

A person who is in charge of and determines the final content of a text, book, journal, or newspaper.

editor

⚠️ Lưu ý

editor (người biên tập nội dung, chỉnh sửa lỗi văn bản) ↔ author (tác giả viết ra văn bản gốc).

Collocations

  • chief editortổng biên tập
  • managing editorbiên tập viên quản lý
  • video editorngười dựng phim, biên tập video

Ví dụ TOEIC

The chief editor approved the final draft of the corporate newsletter before it went to print.

Tổng biên tập đã phê duyệt bản thảo cuối cùng của bản tin doanh nghiệp trước khi nó được mang đi in.

CEFR: B1TOEIC: High