📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

educate

v.

/ˈedʒukeɪt/

giáo dục, đào tạo

Cung cấp sự chỉ dẫn về trí tuệ, đạo đức và xã hội cho ai đó, thường là tại trường học hoặc trường cao đẳng.

To give intellectual, moral, and social instruction to someone, typically at a school or college.

educate

⚠️ Lưu ý

educate (giáo dục toàn diện dài hạn) ↔ train (đào tạo kỹ năng thực hành ngắn hạn cụ thể cho công việc).

Collocations

  • educate consumersgiáo dục, hướng dẫn người tiêu dùng
  • educate the publicgiáo dục nâng cao nhận thức của công chúng

Ví dụ TOEIC

The wellness campaign aims to educate employees on the importance of healthy eating habits.

Chiến dịch sức khỏe nhằm mục đích giáo dục nhân viên về tầm quan trọng của thói quen ăn uống lành mạnh.

CEFR: B1TOEIC: High