effective
adj./ɪˈfektɪv/
hiệu quả, có hiệu lực
Thành công trong việc tạo ra kết quả mong muốn hoặc dự định, hoặc (đối với một điều luật) bắt đầu đi vào hoạt động.
Successful in producing a desired or intended result, or (of a law) coming into operation.

⚠️ Lưu ý
effective (đạt được kết quả mong muốn tối đa) ↔ efficient (tiết kiệm thời gian, công sức và tiền bạc tối đa trong quá trình làm việc).
Collocations
- effective communication — giao tiếp hiệu quả
- effective date — ngày có hiệu lực (hợp đồng)
- highly effective — cực kỳ hiệu quả
Ví dụ TOEIC
The new safety policies will become effective immediately across all manufacturing facilities.
Các chính sách an toàn mới sẽ có hiệu lực ngay lập tức tại tất cả các cơ sở sản xuất.
CEFR: B1TOEIC: High