📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

efficiency

n.

/ɪˈfɪʃənsi/

hiệu suất, hiệu quả, sự năng suất

Trạng thái hoặc phẩm chất hiệu quả; tránh lãng phí thời gian hoặc năng lượng.

The state or quality of being efficient; avoiding waste of time or energy.

efficiency

⚠️ Lưu ý

efficiency (năng lực tối ưu hóa quy trình để tránh lãng phí tiền bạc, nhân lực) ↔ effectiveness (chỉ đo lường việc có đạt được mục tiêu hay không).

Collocations

  • operational efficiencyhiệu quả hoạt động
  • energy efficiencysự tiết kiệm năng lượng
  • improve efficiencycải thiện hiệu suất/năng suất

Ví dụ TOEIC

The consulting firm proposed several changes to improve our warehouse's operational efficiency.

Công ty tư vấn đã đề xuất một số thay đổi để cải thiện hiệu quả hoạt động của nhà kho chúng tôi.

CEFR: B2TOEIC: High