📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

effect

n.

/ɪˈfekt/

hiệu quả, ảnh hưởng, hiệu lực

Một sự thay đổi là kết quả hoặc hệ quả của một hành động hay nguyên nhân khác.

A change which is a result or consequence of an action or other cause.

effect

⚠️ Lưu ý

effect (n: ảnh hưởng, hiệu lực) ↔ affect (v: làm ảnh hưởng, tác động đến - đây là cặp từ gây nhầm lẫn kinh điển nhất). Cụm 'take effect' / 'come into effect' hay dùng cho luật lệ/chính sách mới.

Collocations

  • positive effectảnh hưởng tích cực
  • side effecttác dụng phụ
  • take effectcó hiệu lực (luật/quy định)

Ví dụ TOEIC

The new parking regulations will come into effect starting early next Monday morning.

Các quy định đỗ xe mới sẽ bắt đầu có hiệu lực kể từ sáng thứ Hai tới.

CEFR: B1TOEIC: High