📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

employer

n.

/ɪmˈplɔɪər/

người sử dụng lao động, nhà tuyển dụng, chủ doanh nghiệp

Một cá nhân hoặc tổ chức tuyển dụng người lao động.

A person or organization that employs people.

employer

⚠️ Lưu ý

employer (phía công ty/chủ đi thuê) ↔ employee (người lao động đi làm thuê).

Collocations

  • major employernhà tuyển dụng lớn, doanh nghiệp sử dụng nhiều lao động
  • prospective employernhà tuyển dụng triển vọng (trong tương lai)
  • local employerdoanh nghiệp tuyển dụng địa phương

Ví dụ TOEIC

As a major local employer, the technology firm offers internships to university graduates.

Là một nhà tuyển dụng lớn tại địa phương, công ty công nghệ cung cấp các cơ hội thực tập cho sinh viên tốt nghiệp đại học.

CEFR: B1TOEIC: High