📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

frequently

adv.

/ˈfriːkwəntli/

thường xuyên, luôn luôn

Một cách đều đặn hoặc theo thói quen; thường xuyên.

Regularly or habitually; often.

frequently

⚠️ Lưu ý

frequently asked questions (FAQs: mục giải đáp thắc mắc quen thuộc trên tất cả website thương mại điện tử trong bài đọc TOEIC).

Collocations

  • frequently asked questionscác câu hỏi thường gặp (FAQs)
  • frequently updatethường xuyên cập nhật
  • frequently occurthường xuyên xảy ra

Ví dụ TOEIC

Please consult the "Frequently Asked Questions" page on our website before contacting support.

Vui lòng tham khảo trang "Các câu hỏi thường gặp" trên trang web của chúng tôi trước khi liên hệ với bộ phận hỗ trợ.

CEFR: B1TOEIC: High