fresh
adj./freʃ/
tươi ngon, tươi mới, mới mẻ
(đối với thức ăn) mới được làm hoặc có được gần đây; không phải đồ đóng hộp, đông lạnh, hoặc được bảo quản, hoặc tươi mới.
(of food) recently made or obtained; not canned, frozen, or otherwise preserved, or new.

⚠️ Lưu ý
fresh produce (danh từ không đếm được chỉ các nông sản tươi sạch bán tại siêu thị - đây là cụm collocations rất dễ ra trong phần từ vựng mua sắm).
Collocations
- fresh produce — nông sản tươi (rau, củ, quả)
- fresh perspective — góc nhìn/quan điểm mới mẻ
- fresh coffee — cà phê mới pha
Ví dụ TOEIC
The local grocery store specializes in sourcing organic, fresh produce from nearby farms.
Cửa hàng tạp hóa địa phương chuyên cung cấp nông sản tươi hữu cơ từ các trang trại lân cận.
CEFR: B1TOEIC: High