📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

friendly

adj.

/ˈfrendli/

thân thiện, dễ sử dụng

Tử tế và dễ chịu ôn hòa, hoặc dễ sử dụng và dễ hiểu thấu (thường dùng trong tính từ ghép).

Kind and pleasant, or easy to use and understand (used in compounds).

friendly

⚠️ Lưu ý

Mặc dù kết thúc bằng đuôi '-ly', 'friendly' là một tính từ chứ không phải trạng từ; hãy dùng cấu trúc 'in a friendly manner' nếu muốn làm phó từ.

Collocations

  • user-friendlythân thiện với người dùng (dễ sử dụng)
  • eco-friendlythân thiện với môi trường
  • friendly staffđội ngũ nhân viên thân thiện/hiếu khách

Ví dụ TOEIC

The system features a user-friendly interface that allows even beginners to manage database easily.

Hệ thống có giao diện thân thiện với người dùng, cho phép ngay cả những người mới bắt đầu cũng dễ dàng quản lý cơ sở dữ liệu.

CEFR: A2TOEIC: High