📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

fulfill

v.

/fʊlˈfɪl/

hoàn thành, đáp ứng (yêu cầu/đơn hàng)

Thực hiện một nghĩa vụ hoặc lời hứa, hoặc đáp ứng hoàn toàn một yêu cầu, điều kiện, hay đơn đặt hàng.

To carry out a duty or promise, or to satisfy a requirement, condition, or order.

fulfill

⚠️ Lưu ý

Trong bối cảnh thương mại điện tử điện tử hiện đại, 'order fulfillment' (dịch vụ xử lý hoàn tất đơn hàng từ lúc đặt đến lúc giao) là cụm thuật ngữ cực kỳ thịnh hành.

Collocations

  • fulfill an orderhoàn thành/giao một đơn đặt hàng
  • fulfill a requirementđáp ứng một yêu cầu bắt buộc
  • fulfill an obligationhoàn thành một nghĩa vụ

Ví dụ TOEIC

Our priority is to fulfill customer orders within twenty-four hours of payment confirmation.

Ưu tiên của chúng tôi là hoàn thành các đơn đặt hàng của khách hàng trong vòng hai mươi tư giờ kể từ khi xác nhận thanh toán.

CEFR: B2TOEIC: High