📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

frequent

adj.

/ˈfriːkwənt/

thường xuyên, hay xảy ra

Xảy ra hoặc được hoàn thành trong nhiều dịp, nhiều trường hợp, hoặc ở các khoảng thời gian ngắn liền nhau.

Occurring or done on many occasions, in many cases, or at short intervals.

frequent

⚠️ Lưu ý

Tính từ phát âm là /ˈfriːkwənt/ (nhấn âm 1) ↔ Động từ 'frequent' (thường xuyên lui tới một địa điểm nào đó) phát âm là /frɪˈkwent/ (nhấn âm 2).

Collocations

  • frequent visitscác chuyến ghé thăm thường xuyên
  • frequent travelerhành khách đi lại thường xuyên (bay nhiều)
  • frequent interruptionssự gián đoạn thường xuyên

Ví dụ TOEIC

The airline offers a special loyalty program for frequent travelers to earn flight miles.

Hãng hàng không cung cấp một chương trình tích điểm khách hàng thân thiết đặc biệt cho những hành khách đi lại thường xuyên để tích lũy dặm bay.

CEFR: B1TOEIC: High