file
v./faɪl/
nộp (đơn khiếu nại/báo cáo thuế), lưu trữ hồ sơ
Đặt một tài liệu vào thư mục để lưu trữ bảo quản, hoặc nộp một tài liệu pháp lý hay đơn khiếu nại một cách chính thức.
To place a document in a folder for preservation, or to formally submit a legal document or complaint.

⚠️ Lưu ý
Trong bối cảnh văn phòng và luật pháp của TOEIC, 'file a complaint' (nộp đơn phàn nàn) là cụm từ rất quan trọng cần ghi nhớ.
Collocations
- file a complaint — nộp đơn khiếu nại chính thức
- file taxes — khai báo/nộp thuế hằng năm
- file a patent — nộp đơn xin cấp bằng sáng chế
Ví dụ TOEIC
An unsatisfied customer decided to file a formal complaint regarding the poor delivery service.
Một khách hàng không hài lòng đã quyết định nộp đơn khiếu nại chính thức liên quan đến dịch vụ giao hàng kém chất lượng.
CEFR: B1TOEIC: High