festival
n./ˈfestɪvl/
lễ hội, liên hoan
Một ngày hoặc khoảng thời gian kỷ niệm, ăn mừng, thường là kỷ niệm tôn giáo hoặc văn hóa công cộng.
A day or period of celebration, typically a religious or cultural one.

⚠️ Lưu ý
festival (lễ hội văn hóa công cộng quy mô lớn) ↔ party (bữa tiệc cá nhân).
Collocations
- film festival — liên hoan phim
- music festival — lễ hội âm nhạc
- annual festival — lễ hội thường niên
Ví dụ TOEIC
Our city is scheduled to host the international film festival at the municipal theater next month.
Thành phố của chúng tôi dự kiến sẽ tổ chức liên hoan phim quốc tế tại nhà hát thành phố vào tháng tới.
CEFR: B1TOEIC: High