📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

franchise

n.

/ˈfræntʃaɪz/

quyền nhượng quyền thương mại, cửa hàng nhượng quyền

Một sự cho phép được cấp bởi chính phủ hoặc một công ty lớn cho cá nhân hay nhóm cho phép họ tiến hành các hoạt động thương mại cụ thể.

An authorization granted by a government or company to an individual or group enabling them to carry out specified commercial activities.

franchise

⚠️ Lưu ý

Trong bối cảnh kinh tế chuỗi bán lẻ của TOEIC, 'franchise' thường chỉ mô hình kinh doanh nhượng quyền thương hiệu (như McDonald's, Starbucks).

Collocations

  • open a franchisemở một cửa hàng nhượng quyền
  • franchise agreementhợp đồng nhượng quyền thương mại
  • franchise business modelmô hình kinh doanh nhượng quyền

Ví dụ TOEIC

The local entrepreneur signed a franchise agreement to open three coffee shops in the metropolitan area.

Nhà doanh nghiệp địa phương đã ký hợp đồng nhượng quyền thương mại để mở ba quán cà phê trong khu vực đô thị.

CEFR: B2TOEIC: High