Tiếng Anh Lãi Lỗ
Học từ vựng như lãi kép.
996 từ vựng TOEIC trọng tâm · phát âm · collocations · ví dụ
- uneventful adj.tẻ nhạt, yên ổn trôi qua suôn sẻ (chuyến đi không gặp sự cố)
- unexpectedly adv.một cách bất ngờ, ngoài dự kiến đột xuất
- unforeseen adj.bất khả kháng, không lường trước được
- unique adj.độc đáo, độc nhất vô nhị, duy nhất
- unusually adv.một cách khác thường, cực kỳ, bất thường
- update v.cập nhật (dữ liệu/phần mềm)
- urgent adj.khẩn cấp, cấp bách
- user n.người sử dụng, người dùng (phần mềm)
- vacation n.kỳ nghỉ, ngày nghỉ phép hằng năm
- valid adj.còn hiệu lực (giấy tờ), hợp lệ, có cơ sở
- valuable adj.quý giá, có giá trị lớn, bổ ích
- valuation n.sự định giá, sự thẩm định giá trị tài sản
- variety n.sự đa dạng phong phú, nhiều loại
- various adj.đa dạng, nhiều loại khác nhau, vài ba
- vegetable n.rau, rau củ quả sạch
- venue n.địa điểm tổ chức sự kiện/hội nghị
- verify v.xác minh, kiểm chứng tính chính xác
- violation n.sự vi phạm, hành vi vi phạm (quy định/luật)
- virtually adv.hầu như, gần như hoàn toàn, ảo (trực tuyến)
- vital adj.tối quan trọng, sống còn, thiết yếu
- volunteer v.tình nguyện, tự nguyện làm
- vulnerable adj.dễ bị tổn thương, dễ gặp nguy hiểm hiểm họa
- wait v.đợi, chờ đợi
- waive v.miễn, bãi bỏ thu (phí dịch vụ), khước từ quyền lợi
- warehouse n.nhà kho, kho chứa hàng lớn
- warning n.sự cảnh báo, lời răn đe
- warranty n.giấy bảo hành, chế độ bảo hành sản phẩm
- waste n.sự lãng phí, chất thải rác thải
- wide adj.rộng lớn, đa dạng phong phú rộng mở
- widen v.mở rộng (phạm vi, làn đường, thị trường)