📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

uneventful

adj.

/ˌʌnɪˈventfl/

tẻ nhạt, yên ổn trôi qua suôn sẻ (chuyến đi không gặp sự cố)

Không có điểm nhấn bởi các sự kiện thú vị hoặc hào hứng kịch tính; yên tĩnh và bình yên trôi qua suôn sẻ.

Not marked by interesting or exciting events; quiet and peaceful.

uneventful

⚠️ Lưu ý

Trong bối cảnh đi lại của TOEIC, 'uneventful flight' mang nghĩa tích cực là chuyến bay suôn sẻ, an toàn không gặp bất kỳ sự cố hay gián đoạn nào.

Collocations

  • uneventful flightchuyến bay yên ổn trôi qua suôn sẻ (không gặp bão/trễ chuyến)
  • uneventful dayngày làm việc bình yên không gặp sự cố

Ví dụ TOEIC

Aside from a slight delay at departure, our business trip to Paris was completely uneventful.

Ngoại trừ một sự chậm trễ nhẹ khi khởi hành, chuyến công tác của chúng tôi đến Paris đã diễn ra hoàn toàn suôn sẻ.

CEFR: B2TOEIC: Medium