unexpectedly
adv./ˌʌnɪkˈspektɪdli/
một cách bất ngờ, ngoài dự kiến đột xuất
Theo một cách hoàn toàn không được lường trước; một cách bất ngờ đột ngột gây kinh ngạc.
In a way that was not expected; suddenly or surprisingly.

⚠️ Lưu ý
unexpectedly (bất ngờ ngoài dự kiến ban đầu) ↔ as expected (đúng như dự kiến).
Collocations
- unexpectedly resign — bất ngờ đột ngột từ chức (sếp lớn)
- unexpectedly delay — bị trì hoãn một cách đột xuất ngoài dự kiến
Ví dụ TOEIC
The company's senior sales director unexpectedly announced her retirement during yesterday's meeting.
Giám đốc bán hàng cấp cao của công ty đã bất ngờ tuyên bố nghỉ hưu trong cuộc họp ngày hôm qua.
CEFR: B2TOEIC: High