📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

unforeseen

adj.

/ˌʌnfɔːrˈsiːn/

bất khả kháng, không lường trước được

Không được dự kiến hoặc dự báo trước từ trước; bất ngờ ngoài tầm kiểm soát.

Not anticipated or predicted; unexpected.

unforeseen

⚠️ Lưu ý

unforeseen circumstances (tình huống bất khả kháng, lý do lịch sự vô cùng thông dụng dùng để thông báo hoãn/hủy sự kiện trong TOEIC).

Collocations

  • unforeseen circumstancesnhững tình huống bất khả kháng/không lường trước (collocation vàng)
  • unforeseen delayssự chậm trễ không lường trước được
  • unforeseen expensescác chi phí phát sinh không tính toán trước được

Ví dụ TOEIC

Due to unforeseen circumstances, the grand opening ceremony of the boutique has been postponed to next month.

Do những tình huống không lường trước được, lễ khai trương của cửa hàng thời trang đã bị hoãn lại sang tháng tới.

CEFR: B2TOEIC: High