unique
adj./juˈniːk/
độc đáo, độc nhất vô nhị, duy nhất
Là độc nhất vô nhị thuộc loại hình đó; khác biệt hoàn toàn với tất cả mọi thứ khác, hoặc cực kỳ độc đáo mẻ.
Being the only one of its kind; unlike anything else, or highly unusual.

⚠️ Lưu ý
unique (độc nhất vô nhị, cực kỳ đặc sắc khác biệt hoàn toàn) ↔ common (thông thường, đại trà).
Collocations
- unique features — các tính năng độc đáo khác biệt (sản phẩm)
- unique opportunities — cơ hội độc nhất vô nhị
- unique username — tên người dùng độc nhất không trùng lặp
Ví dụ TOEIC
Our new mobile application possesses several unique features designed to enhance user privacy.
Ứng dụng di động mới của chúng tôi sở hữu một số tính năng độc đáo được thiết kế để nâng cao quyền riêng tư của người dùng.
CEFR: B1TOEIC: High