unusually
adv./ʌnˈjuːʒuəli/
một cách khác thường, cực kỳ, bất thường
Theo một cách khác thường, khác biệt so với tiêu chuẩn thông thường; cực kỳ hoặc vượt trội nổi bật.
In a way that is out of the ordinary; exceptionally or singularly.

⚠️ Lưu ý
unusually high (cao bất thường, đột biến về mặt lượng số liệu, ví dụ 'unusually high sales' - doanh số cao bất thường trong TOEIC).
Collocations
- unusually high — cao một cách khác thường/đột biến (collocation vàng)
- unusually busy — bận rộn một cách khác thường
- unusually cold — lạnh lẽo một cách bất thường
Ví dụ TOEIC
Due to the holiday shopping season, our local retail store has been unusually busy all week.
Do mùa mua sắm ngày lễ, cửa hàng bán lẻ địa phương của chúng tôi đã bận rộn một cách khác thường suốt cả tuần.
CEFR: B2TOEIC: High