📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

update

v.

/ˌʌpˈdeɪt/

cập nhật (dữ liệu/phần mềm)

Làm cho cái gì đó trở nên hiện đại hơn hoặc cập nhật mới nhất, đặc biệt là bằng cách thêm thông tin hay tính năng phần mềm mới.

To make something more modern or up to date, especially by adding new information or software features.

update

⚠️ Lưu ý

Động từ phát âm là /ˌʌpˈdeɪt/ (nhấn âm 2) ↔ Danh từ 'update' (bản cập nhật mới) phát âm là /ˈʌpdeɪt/ (nhấn âm 1).

Collocations

  • update the systemcập nhật hệ thống phần mềm
  • update recordscập nhật sổ sách hồ sơ lưu trữ
  • constantly updatecập nhật liên tục sát sao

Ví dụ TOEIC

The administrative assistant was tasked to update the customer database with the new phone numbers.

Trợ lý hành chính đã được giao nhiệm vụ cập nhật cơ sở dữ liệu khách hàng bằng các số điện thoại mới.

CEFR: B1TOEIC: High