urgent
adj./ˈɜːrdʒənt/
khẩn cấp, cấp bách
Đòi hỏi phải thực hiện hành động giải quyết hoặc chú ý ngay lập tức.
Requiring immediate action or attention.

⚠️ Lưu ý
urgent matter (vấn đề khẩn cấp đòi hỏi sếp/kỹ thuật viên xử lý ngay lập tức - cụm từ vàng trong email văn phòng TOEIC).
Collocations
- urgent matter — vấn đề khẩn cấp/cấp bách (collocation vàng)
- urgent request — yêu cầu khẩn cấp
- urgent attention — sự chú ý khẩn cấp
Ví dụ TOEIC
The manager called an emergency meeting to address an urgent matter regarding the server security leak.
Quản lý đã gọi một cuộc họp khẩn cấp để giải quyết một vấn đề khẩn cấp liên quan đến rò rỉ bảo mật máy chủ.
CEFR: B1TOEIC: High