📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

user

n.

/ˈjuːzər/

người sử dụng, người dùng (phần mềm)

Một người sử dụng hoặc vận hành một cái gì đó, đặc biệt là máy tính, phần mềm hay cơ sở vật chất công cộng.

A person who uses or operates something, especially a computer, software, or public facility.

user

⚠️ Lưu ý

user-friendly interface (giao diện phần mềm thân thiện dễ sử dụng \- cụm từ tiếp thị công nghệ cực kỳ phổ biến trong TOEIC).

Collocations

  • user-friendlythân thiện với người dùng (dễ dùng - collocation vàng)
  • user guidesách cẩm nang hướng dẫn người dùng
  • end userngười tiêu dùng cuối cùng

Ví dụ TOEIC

The newly upgraded database software features a user-friendly interface to simplify data entry.

Phần mềm cơ sở dữ liệu mới nâng cấp có giao diện thân thiện với người dùng để đơn giản hóa việc nhập dữ liệu.

CEFR: A2TOEIC: High