vacation
n.
CEFR A2TOEIC High
/veɪˈkeɪʃn/
kỳ nghỉ, ngày nghỉ phép hằng năm
Một khoảng thời gian nghỉ dưỡng kéo dài, đặc biệt là kỳ nghỉ ở xa nhà hoặc đi du lịch đi lại.
An extended period of recreation, especially one spent away from home or in traveling.
