📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

vacation

n.

/veɪˈkeɪʃn/

kỳ nghỉ, ngày nghỉ phép hằng năm

Một khoảng thời gian nghỉ dưỡng kéo dài, đặc biệt là kỳ nghỉ ở xa nhà hoặc đi du lịch đi lại.

An extended period of recreation, especially one spent away from home or in traveling.

vacation

⚠️ Lưu ý

vacation (thuật ngữ chuẩn Mỹ) ↔ holiday (thuật ngữ chuẩn Anh). Trong văn phòng, 'paid vacation' chỉ quyền lợi nghỉ phép năm được ăn nguyên lương.

Collocations

  • take a vacationđi nghỉ dưỡng, nghỉ mát (collocation vàng)
  • vacation requestđơn xin nghỉ phép hằng năm
  • paid vacationngày nghỉ phép được hưởng lương đầy đủ

Ví dụ TOEIC

The job offer includes several attractive perks, such as health insurance and three weeks of paid vacation.

Lời mời nhận việc bao gồm một số phúc lợi hấp dẫn, chẳng hạn như bảo hiểm y tế và ba tuần nghỉ phép hưởng lương.

CEFR: A2TOEIC: High