📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

valid

adj.

/ˈvælɪd/

còn hiệu lực (giấy tờ), hợp lệ, có cơ sở

Có cơ sở vững chắc về mặt logic hoặc sự thật; hợp lý hay thuyết phục, hoặc được pháp luật chấp nhận còn hiệu lực.

Having sound basis in logic or fact; reasonable or cogent, or legally acceptable.

valid

⚠️ Lưu ý

valid (còn hiệu lực pháp lý, ví dụ 'valid ID') ↔ expired (đã hết hạn hiệu lực, vô giá trị).

Collocations

  • valid driver's licensebằng lái xe còn hiệu lực (collocation vàng)
  • valid passporthộ chiếu còn hiệu lực
  • valid reasonlý do chính đáng/có cơ sở

Ví dụ TOEIC

Candidates applying for the delivery position must possess a valid driver's license.

Các ứng viên nộp đơn cho vị trí giao hàng phải sở hữu một bằng lái xe còn hiệu lực.

CEFR: B1TOEIC: High