valuable
adj./ˈvæljuəbl/
quý giá, có giá trị lớn, bổ ích
Đáng giá một lượng tiền bạc rất lớn, hoặc cực kỳ hữu ích hay quan trọng đối với thành công.
Worth a great deal of money, or extremely useful or important.

⚠️ Lưu ý
invaluable (adj: vô giá, cực kỳ quý báu có ích lớn - sắc thái tích cực cực hạn) ↔ valueless (adj: không có giá trị, vô tích sự). Đừng nhầm lẫn hai từ này.
Collocations
- valuable experience — kinh nghiệm báu vật/quý giá (collocation vàng)
- valuable addition — sự bổ sung quý giá (nhân sự giỏi vào nhóm)
- valuable information — thông tin hữu ích quý giá
Ví dụ TOEIC
The marketing seminar provided our staff with valuable information on current consumer trends.
Hội thảo tiếp thị đã cung cấp cho nhân viên của chúng tôi thông tin quý giá về các xu hướng tiêu dùng hiện nay.
CEFR: B1TOEIC: High