📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

valuation

n.

/ˌvæljuˈeɪʃn/

sự định giá, sự thẩm định giá trị tài sản

Sự ước tính định giá về trị giá của cái gì đó, đặc biệt là việc định giá được thực hiện bởi chuyên gia thẩm định.

An estimation of something's worth, especially one carried out by a professional appraiser.

valuation

⚠️ Lưu ý

valuation (hoạt động định giá chính thức của chuyên gia đối với tài sản vật lý) ↔ evaluation (đánh giá năng lực/hiệu suất làm việc phi vật chất của con người).

Collocations

  • property valuationthẩm định giá trị bất động sản
  • market valuationđịnh giá thị trường
  • independent valuationsự định giá độc lập từ chuyên gia bên ngoài

Ví dụ TOEIC

The real estate group hired an expert appraiser to conduct a professional property valuation.

Tập đoàn bất động sản đã thuê một chuyên gia thẩm định để tiến hành một cuộc thẩm định giá trị tài sản chuyên nghiệp.

CEFR: C1TOEIC: High