📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

variety

n.

/vəˈraɪəti/

sự đa dạng phong phú, nhiều loại

Phẩm chất hoặc trạng thái khác biệt hay đa dạng; một lượng hoặc danh mục đa dạng các thứ thuộc loại khác nhau.

The quality or state of being different or diverse; a number or range of things of different kinds, or a category.

variety

⚠️ Lưu ý

a wide variety of + plural noun (danh mục cực kỳ đa dạng nhiều thứ - cụm từ vàng Part 5 & 7 giới thiệu mặt hàng của cửa hàng).

Collocations

  • wide variety ofdanh mục cực kỳ đa dạng nhiều loại (collocation vàng)
  • variety of productsđa dạng nhiều mặt hàng sản phẩm
  • variety of optionsđa dạng các tùy chọn khác nhau

Ví dụ TOEIC

Our local bookstore offers a wide variety of educational games and children's books.

Nhà sách địa phương của chúng tôi cung cấp một danh mục cực kỳ đa dạng các trò chơi giáo dục và sách trẻ em.

CEFR: B1TOEIC: High