📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

various

adj.

/ˈveries/

đa dạng, nhiều loại khác nhau, vài ba

Nhiều hơn một; vài loại; thuộc về nhiều chủng loại khác nhau.

More than one; several; of different kinds.

various

⚠️ Lưu ý

various + plural noun (theo sau bắt buộc là danh từ số nhiều, ví dụ 'various offices').

Collocations

  • various reasonsnhiều lý do khác nhau
  • various locationsnhiều chi nhánh địa điểm khác nhau
  • various departmentsnhiều phòng ban khác nhau

Ví dụ TOEIC

The seminar was delayed for various reasons, including technical issues with the microphones.

Buổi hội thảo đã bị trì hoãn vì nhiều lý do khác nhau, bao gồm cả sự cố kỹ thuật đối với micrô.

CEFR: B1TOEIC: High