📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

vegetable

n.

/ˈvedʒtəbl/

rau, rau củ quả sạch

Một loại thực vật hoặc một phần của thực vật được dùng làm thức ăn, thường là để ăn kèm với thịt hoặc cá.

A plant or part of a plant used as food, typically as an accompaniment to meat or fish.

vegetable

⚠️ Lưu ý

Tránh phát âm sai số lượng âm tiết, từ này chỉ có 3 âm tiết /ˈvedʒtəbl/ chứ không phải 4 âm tiết.

Collocations

  • organic vegetablesrau hữu cơ sạch
  • fresh vegetablesrau tươi ngon hái hằng ngày
  • vegetable gardenvườn rau

Ví dụ TOEIC

The boutique grocery store specializes in selling fresh, organic vegetables grown in the region.

Cửa hàng thực phẩm bách hóa chuyên bán các loại rau hữu cơ tươi ngon được trồng trong khu vực.

CEFR: A2TOEIC: High