undergo

v.

CEFR B2TOEIC High
/ˌʌndərˈɡoʊ/

trải qua (quy trình/kiểm tra/cải tạo)

Trải qua hoặc chịu đựng điều gì đó, thường là một quá trình thay đổi cải tạo, thử nghiệm sát hạch, hoặc trải nghiệm khó khăn.

To experience or subject to something, typically a process of change, testing, or a difficult experience.

undergo

Collocations

  • undergo renovationtrải qua quá trình cải tạo nâng cấp (collocation vàng)
  • undergo trainingtrải qua đợt đào tạo tập huấn bắt buộc
  • undergo inspectiontrải qua cuộc thanh tra kiểm tra kỹ lưỡng

Ví dụ TOEIC

The corporate headquarters building is scheduled to undergo extensive renovation next summer.

Tòa nhà trụ sở chính của tập đoàn dự kiến sẽ trải qua cuộc cải tạo quy mô lớn vào mùa hè tới.