📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

widen

v.

/ˈwaɪdn/

mở rộng (phạm vi, làn đường, thị trường)

Làm cho hoặc trở nên rộng lớn hơn về chiều ngang vật lý, hoặc mở rộng quy mô tầm ảnh hưởng, danh mục của cái gì.

To make or become wider, or to expand the scope or range of something.

widen

⚠️ Lưu ý

widen (mở rộng về chiều ngang vật lý hoặc biên độ tỷ suất lợi nhuận ròng) ↔ narrow (thu hẹp lại - từ trái nghĩa kinh doanh trực tiếp).

Collocations

  • widen the roadmở rộng con đường bộ giao thông
  • widen the scopemở rộng phạm vi/tầm ảnh hưởng
  • widen the profit marginmở rộng tỷ suất lợi nhuận thu lời

Ví dụ TOEIC

The local city council decided to allocate a budget to widen the main road leading to the industrial zone.

Hội đồng thành phố địa phương đã quyết định phân bổ ngân sách để mở rộng con đường chính dẫn vào khu công nghiệp.

CEFR: B2TOEIC: High