📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

wide

adj.

/waɪd/

rộng lớn, đa dạng phong phú rộng mở

Có chiều rộng lớn hoặc hơn trung bình, hoặc bao gồm danh mục đa dạng phong phú nhiều thứ/nhiều người.

Of great or more than average width, or including a great variety of people or things.

wide

⚠️ Lưu ý

wide range/selection of + plural noun (cụm từ cực kỳ quen thuộc mô tả sự dồi dào hàng hóa trong các bài đọc giới thiệu quảng cáo của TOEIC).

Collocations

  • wide range ofdanh mục cực kỳ đa dạng phong phú nhiều loại (collocation vàng)
  • wide selection ofdanh mục lựa chọn cực kỳ phong phú và đa dạng
  • wide corridorhành lang rộng rãi thông thoáng (Part 1)

Ví dụ TOEIC

Our online furniture store offers a wide selection of ergonomic desks for home offices.

Cửa hàng đồ nội thất trực tuyến của chúng tôi cung cấp một danh mục lựa chọn phong phú các bàn làm việc công thái học cho văn phòng tại nhà.

CEFR: B1TOEIC: High