waste
n./weɪst/
sự lãng phí, chất thải rác thải
Hành động sử dụng hoặc tiêu hao một cái gì đó một cách cẩu thả, phung phí, hoặc không có mục đích rõ rệt, hoặc các vật liệu rác thải loại bỏ.
An act of using or expending something carelessly, extravagantly, or to no purpose, or unwanted materials.

⚠️ Lưu ý
waste (n: rác thải công nghiệp hoặc sự lãng phí tài nguyên) ↔ waist (n: vòng eo cơ thể người - hai từ đồng âm hoàn toàn, tránh nhìn nhầm chính tả).
Collocations
- waste of time — sự lãng phí thời gian vô ích
- chemical waste — chất thải hóa học độc hại
- reduce waste — giảm thiểu rác thải/lãng phí (collocation vàng)
Ví dụ TOEIC
The manufacturing plant introduced a new recycling program to minimize industrial chemical waste.
Nhà máy sản xuất đã giới thiệu một chương trình tái chế mới để giảm thiểu chất thải hóa học công nghiệp.
CEFR: B1TOEIC: High